bahasa indonesia

bahasa indonesia

A student learns bahasa Indonesia from a textbook.

Định nghĩa

Danh từ: - Tiếng Indonesia: "bahasa indonesia" tên gọi của ngôn ngữ chính thức quốc gia của Cộng hòa Indonesia, thuộc nhóm ngôn ngữ Lai (Malay). Đây phương ngữ của tiếng Lai được chuẩn hóa sử dụng làm ngôn ngữ quốc gia.

dụ sử dụng
  • (Tôi đang học tiếng Indonesia.)
  • (Tiếng Indonesia ngôn ngữ chính thức ở Indonesia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dalam bahasa indonesia": bằng tiếng Indonesia.

    • Buku ini ditulis dalam bahasa indonesia. (Cuốn sách này được viết bằng tiếng Indonesia.)
  • "berbahasa indonesia": nói tiếng Indonesia.

    • Mereka berbahasa indonesia dengan lancar. (Họ nói tiếng Indonesia trôi chảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Bahasa (n): tiếng, ngôn ngữ (trong tiếng Lai/Indonesia).
    • Bahasa Melayu: tiếng Lai.
  • Indonesia (n): Indonesia (quốc gia).
  • Bahasa Indonesia baku: tiếng Indonesia chuẩn mực (dùng trong văn viết chính thức).
  • Bahasa Indonesia gaul: tiếng Indonesia thông tục (dùng trong giao tiếp hàng ngày).
Từ đồng nghĩa
  • Tiếng Indonesia: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Ngôn ngữ Indonesia: thuật ngữ trang trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Học tiếng Indonesia: quá trình tiếp thu ngôn ngữ này.

    • ấy đã học tiếng Indonesia trong ba năm. (She has been learning Bahasa Indonesia for three years.)
  • Dịch sang tiếng Indonesia: chuyển đổi từ ngôn ngữ khác sang tiếng Indonesia.

    • Anh ấy dịch bài thơ sang tiếng Indonesia. (He translated the poem into Bahasa Indonesia.)
Thành ngữ liên quan
  • Bahasa menunjukkan bangsa: Ngôn ngữ thể hiện dân tộc (thành ngữ Indonesia, tương tự "lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời nói cho vừa lòng nhau").
    • Ungkapan "bahasa menunjukkan bangsa" mengingatkan kita untuk berbicara dengan sopan. (Câu nói "ngôn ngữ thể hiện dân tộc" nhắc nhở chúng ta nói năng lịch sự.)